Kho từ › hsk6-textbook › 运行

运行 /yùnxíng/

HSK5 hsk6-textbook HSK
vận hành, hoạt động, chạy (máy móc, hệ thống, chương trình, tàu xe)
新系统已经正常运行一个月了,没出什么问题。 · Xīn xìtǒng yǐjīng zhèngcháng yùnxíng yí ge yuè le, méi chū shénme wèntí.
→ Hệ thống mới đã chạy ổn định được một tháng, không gặp trục trặc gì.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...