Kho từ › hsk6-textbook › 装备

装备 /zhuāngbèi/

HSK6 danh từ / động t hsk6-textbook HSK
trang bị, thiết bị, dụng cụ; trang bị cho
去爬山之前一定要准备好专业装备。 · Qù pá shān zhīqián yídìng yào zhǔnbèi hǎo zhuānyè zhuāngbèi.
→ Trước khi đi leo núi nhất định phải chuẩn bị đầy đủ trang bị chuyên dụng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...