Kho từ › hsk6-textbook › 性能

性能 /xìngnéng/

HSK5 hsk6-textbook HSK
tính năng, hiệu năng (của máy móc, thiết bị)
这款手机的性能比上一代提高了不少。 · Zhè kuǎn shǒujī de xìngnéng bǐ shàng yí dài tígāo le bù shǎo.
→ Hiệu năng của mẫu điện thoại này cao hơn đời trước khá nhiều.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...