| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
rộng rãi, phong phú
他的兴趣很广泛。
Sở thích của anh ấy rất rộng/phong phú. |
— | |
| 副 |
hơi, một chút (formal — "稍等" = chờ chút)
请稍等。
Xin chờ một chút. |
— | |
| 形 |
rực rỡ, huy hoàng
中华文化灿烂辉煌。
Văn hoá Trung Hoa rực rỡ huy hoàng. |
— | |
| 副 |
hoảng hốt như (như thể, mơ hồ)
一切恍如昨日。
Mọi thứ như thể mới hôm qua. |
— | |
| 形 |
chính xác, chuẩn xác
机器人手术的动作极其精准。
Thao tác của phẫu thuật robot cực kỳ chính xác. |
— | |
| 动 |
giống như, như là
她的笑容如同春日的阳光。
Nụ cười của cô ấy giống như ánh nắng ngày xuân. |
— | |
| 名 |
khoảng cách, chênh lệch
城乡之间的教育差距依然不小。
Khoảng cách giáo dục giữa thành thị và nông thôn vẫn còn lớn. |
— | |
| 名/形 |
mấu chốt, then chốt, điểm quan trọng nhất
成功的关键是坚持。
Mấu chốt của thành công là sự kiên trì. |
— | |
| 形 |
chi tiết, tỉ mỉ, cặn kẽ
请你详细地介绍一下这个计划。
Mời bạn giới thiệu chi tiết một chút về kế hoạch này. |
— | |
| 副 |
hơi, một chút (thường đi với 一点儿/一些 ở sau)
今天比昨天稍微冷一点儿。
Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút. |
— | |
| 副 |
tương đối, khá (相对来说: tương đối mà nói); đối diện nhau
这里的房价相对便宜一些。
Giá nhà ở đây tương đối rẻ hơn một chút. |
— | |
| 形 |
nguy rồi, không xong rồi (tình hình nghiêm trọng); cực kỳ, vô cùng (dùng trong: tính từ + 得不得了)
听说要下大雪,他急得不得了。
Nghe nói sắp có tuyết lớn, anh ấy sốt ruột vô cùng. |
— | |
| 形 |
sắc nhọn; (âm thanh) chói tai; (lời lẽ, mâu thuẫn) gay gắt, sâu sắc
会上他提出了几个非常尖锐的问题。
Trong cuộc họp, anh ấy đã nêu ra mấy câu hỏi rất gay gắt. |
— | |
| 形 |
gian nan nặng nề, khó khăn to lớn (thường nói về nhiệm vụ, công việc)
这项任务十分艰巨,需要大家一起努力。
Nhiệm vụ này vô cùng nặng nề, cần mọi người cùng nhau cố gắng. |
— | |
| 名 |
sự khác biệt, sự chênh lệch
这两种手机的价格差别不大,但功能相差很多。
Giá của hai loại điện thoại này chênh nhau không nhiều, nhưng tính năng thì khác xa. |
— | |
| 副 |
mảy may, chút nào (thường dùng trong câu phủ định: 丝毫不/丝毫没有 = không hề một chút nào)
这件事对他的信心丝毫没有影响。
Chuyện này không hề ảnh hưởng chút nào đến sự tự tin của anh ấy. |
— | |
| 动 |
cần thiết, thiết yếu, không thể thiếu (hay bổ nghĩa cho danh từ: 必需品)
水和空气是人类生存必需的东西。
Nước và không khí là những thứ thiết yếu cho sự sống của con người. |
— | |
| 形 |
thứ yếu, phụ, không quan trọng bằng
先解决主要问题,次要的事情可以以后再说。
Hãy giải quyết vấn đề chính trước, những việc thứ yếu để sau tính tiếp. |
— | |
| 副 |
quá, quá mức (đặt trước tính từ/động từ, hàm ý vượt mức hợp lý)
你不要过于担心,事情没有那么严重。
Bạn đừng lo lắng quá mức, chuyện không nghiêm trọng đến thế đâu. |
— | |
| 形 |
hạng nhất, thượng hạng, hàng đầu
这家医院拥有一流的医疗设备。
Bệnh viện này có trang thiết bị y tế hàng đầu. |
— | |
| 形 |
quá mức, quá độ, thái quá
长期过度劳累会严重损害健康。
Làm việc quá sức trong thời gian dài sẽ gây tổn hại nghiêm trọng cho sức khỏe. |
— | |
| 名 |
cấp bậc, thứ hạng, đẳng cấp
这些茶叶按照质量分成了几个等级。
Số trà này được chia thành mấy hạng khác nhau theo chất lượng. |
— | |
| 名 |
tầng lớp, cấp bậc; bố cục, mạch lạc (của bài viết, lời nói)
这篇文章层次清楚,读起来很舒服。
Bài viết này bố cục rõ ràng, đọc rất dễ chịu. |
— | |
| 副/形 |
ít nhất, tối thiểu; tối thiểu, cơ bản nhất
从这儿到机场起码要一个小时。
Từ đây ra sân bay ít nhất cũng mất một tiếng. |
— | |
| 形 |
đầy đủ, mười mươi, hoàn toàn, thừa sức (thường bổ nghĩa cho danh từ: 信心十足 đầy tự tin)
他上台演讲时信心十足,一点儿也不紧张。
Lúc lên sân khấu diễn thuyết, anh ấy tự tin đầy mình, chẳng hề căng thẳng chút nào. |
— | |
| 形 |
nhất định, cụ thể, được chỉ định (chỉ đứng trước danh từ)
这种药只在特定的情况下才可以使用。
Loại thuốc này chỉ được dùng trong những trường hợp nhất định. |
— | |
| 动 |
dùng chung được, dùng được ở mọi nơi; thông dụng
这张卡在全国的分店都通用。
Tấm thẻ này dùng được ở tất cả các chi nhánh trên toàn quốc. |
— | |
| 动 |
tương ứng, đối ứng, khớp với nhau
汉语中的很多词在越南语里都有对应的说法。
Rất nhiều từ trong tiếng Trung đều có cách nói tương ứng trong tiếng Việt. |
— | |
| 形 |
yếu, mỏng manh, non kém (cơ sở, ý chí, khâu nào đó)
他的数学基础比较薄弱,需要多花时间。
Nền tảng toán của cậu ấy còn khá yếu, cần bỏ thêm nhiều thời gian. |
— | |
| 形 |
chính quy, chính thống, đúng chuẩn
看病一定要去正规医院,别随便相信偏方。
Khám bệnh nhất định phải đến bệnh viện chính quy, đừng tin bừa mấy bài thuốc dân gian. |
— | |
| 副 |
đại thể, đại khái, nói chung; gần như, xấp xỉ
这份报告的内容我大致看了一遍,没发现明显的问题。
Nội dung bản báo cáo này tôi đã xem qua đại khái một lượt, không phát hiện vấn đề gì rõ rệt. |
— | |
| 形 |
không dễ, khó khăn
|
— | |
| 形 |
vất vả, tốn sức, mệt nhọc
|
— | |
| 名 |
việc lớn, đại sự
|
— | |
| 动 |
lớn hơn
|
— | |
|
thấp hơn
|
— | ||
| 动 |
cao hơn, vượt quá
|
— | |
|
chặt, chặt chẽ, siết chặt
|
— | ||
|
hết sức có thể, càng nhiều càng tốt
|
— | ||
| 动 |
khó mà, khó có thể
|
— | |
| 名 |
cường độ, độ bền
|
— | |
| 动 |
lấy... làm chính, chủ yếu là
|
— | |
| 动 |
bằng nhau, tương đương
|
— | |
| 形 |
mạnh mẽ, có sức thuyết phục
|
— | |
| 动 |
đúng như, giống như
|
— |
Đang tải...