Kho từ › hsk4-textbook › 详细

详细 /xiángxì/

HSK5 hsk4-textbook HSK
chi tiết, tỉ mỉ, cặn kẽ
请你详细地介绍一下这个计划。 · Qǐng nǐ xiángxì de jièshào yíxià zhè ge jìhuà.
→ Mời bạn giới thiệu chi tiết một chút về kế hoạch này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...