Kho từ › hsk6-textbook › 大致

大致 /dàzhì/

HSK5 hsk6-textbook HSK
đại thể, đại khái, nói chung; gần như, xấp xỉ
这份报告的内容我大致看了一遍,没发现明显的问题。 · Zhè fèn bàogào de nèiróng wǒ dàzhì kàn le yí biàn, méi fāxiàn míngxiǎn de wèntí.
→ Nội dung bản báo cáo này tôi đã xem qua đại khái một lượt, không phát hiện vấn đề gì rõ rệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...