EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook › 稍微
稍微
/shāowēi/
HSK5
副
hsk4-textbook
HSK
hơi, một chút (thường đi với 一点儿/一些 ở sau)
今天比昨天稍微冷一点儿。 · Jīntiān bǐ zuótiān shāowēi lěng yìdiǎnr.
→ Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
剩
/shèng/
còn lại, dư ra, thừa
祝贺
/zhùhè/
chúc mừng
传真
/chuánzhēn/
bản fax, máy fax; gửi fax
西红柿
/xīhóngshì/
quả cà chua
猜
/cāi/
đoán, phỏng đoán
肯定
/kěndìng/
chắc chắn, nhất định; khẳng định, công nhận
硬
/yìng/
cứng, rắn; cứng rắn, kiên quyết; miễn cưỡng, cố (làm gì)
尽管
/jǐnguǎn/
mặc dù, cho dù (thường đi với 但是/还是); cứ việc, cứ tự nhiên
Có trong các bộ
📖
67. Mức độ, so sánh
HSK 5 · Chính thức
📖
72. Mức độ, so sánh
HSK 5 · Chính thức
📖
75. Mức độ, so sánh
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 10: 我打算明年去中国留学 (Tôi định năm sau đi Trung Quốc du học)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...