Kho từ › hsk5-textbook › 差别

差别 /chābié/

HSK5 hsk5-textbook HSK
sự khác biệt, sự chênh lệch
这两种手机的价格差别不大,但功能相差很多。 · Zhè liǎng zhǒng shǒujī de jiàgé chābié bú dà, dàn gōngnéng xiāngchà hěn duō.
→ Giá của hai loại điện thoại này chênh nhau không nhiều, nhưng tính năng thì khác xa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...