Kho từ › hsk6-textbook › 层次

层次 /céngcì/

HSK5 hsk6-textbook HSK
tầng lớp, cấp bậc; bố cục, mạch lạc (của bài viết, lời nói)
这篇文章层次清楚,读起来很舒服。 · Zhè piān wénzhāng céngcì qīngchu, dú qǐlái hěn shūfu.
→ Bài viết này bố cục rõ ràng, đọc rất dễ chịu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...