Kho từ › hsk3-textbook-b5 › 广泛

广泛 /guǎngfàn/

HSK5 hsk3-textbook-b5 HSK
rộng rãi, phong phú
他的兴趣很广泛。 · Tā de xìngqù hěn guǎngfàn.
→ Sở thích của anh ấy rất rộng/phong phú.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...