Kho từ › hsk6-textbook › 十足

十足 /shízú/

HSK5 hsk6-textbook HSK
đầy đủ, mười mươi, hoàn toàn, thừa sức (thường bổ nghĩa cho danh từ: 信心十足 đầy tự tin)
他上台演讲时信心十足,一点儿也不紧张。 · Tā shàng tái yǎnjiǎng shí xìnxīn shízú, yìdiǎnr yě bù jǐnzhāng.
→ Lúc lên sân khấu diễn thuyết, anh ấy tự tin đầy mình, chẳng hề căng thẳng chút nào.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...