Kho từ › hsk5-textbook › 尖锐

尖锐 /jiānruì/

HSK5 hsk5-textbook HSK
sắc nhọn; (âm thanh) chói tai; (lời lẽ, mâu thuẫn) gay gắt, sâu sắc
会上他提出了几个非常尖锐的问题。 · Huì shàng tā tíchūle jǐ ge fēicháng jiānruì de wèntí.
→ Trong cuộc họp, anh ấy đã nêu ra mấy câu hỏi rất gay gắt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...