Kho từ › hsk6-textbook › 薄弱

薄弱 /bóruò/

HSK5 hsk6-textbook HSK
yếu, mỏng manh, non kém (cơ sở, ý chí, khâu nào đó)
他的数学基础比较薄弱,需要多花时间。 · Tā de shùxué jīchǔ bǐjiào bóruò, xūyào duō huā shíjiān.
→ Nền tảng toán của cậu ấy còn khá yếu, cần bỏ thêm nhiều thời gian.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...