Kho từ › hsk6-textbook › 等级

等级 /děngjí/

HSK5 hsk6-textbook HSK
cấp bậc, thứ hạng, đẳng cấp
这些茶叶按照质量分成了几个等级。 · Zhèxiē cháyè ànzhào zhìliàng fēnchéng le jǐ gè děngjí.
→ Số trà này được chia thành mấy hạng khác nhau theo chất lượng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...