| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
nhắc nhở
谢谢你提醒我。
Cảm ơn bạn đã nhắc tôi. |
— | |
| 形 |
lạ lẫm, xa lạ
现在的这里对我有点陌生。
Nơi này bây giờ với tôi hơi lạ. |
— | |
| 动/名 |
hiểu lầm
你误会我了。
Bạn hiểu lầm tôi rồi. |
— | |
| 名 |
cái cớ, biện minh
别找借口了。
Đừng tìm cớ nữa. |
— | |
| 动 |
bỏ ra, hi sinh, cho đi
爱情需要双方一起付出。
Tình yêu cần cả hai cùng hi sinh. |
— | |
| 动/名 |
làm tổn thương
我不想再伤害她了。
Tôi không muốn làm tổn thương cô ấy nữa. |
— | |
| 动 |
chung sống, ở chung, đối xử qua lại với nhau
他和同事们相处得很好。
Anh ấy hòa hợp rất tốt với các đồng nghiệp. |
— | |
| 动 |
yêu quý và giữ gìn, bảo vệ, chăm sóc
我们应该爱护环境,不要随便扔垃圾。
Chúng ta nên giữ gìn môi trường, đừng vứt rác bừa bãi. |
— | |
| 动 |
giao tiếp, giao thiệp (với người khác); sự giao tế
语言不仅是工具,也是人与人交际的桥梁。
Ngôn ngữ không chỉ là công cụ mà còn là cầu nối giao tiếp giữa người với người. |
— | |
| 形 |
mật thiết, khăng khít, gần gũi; chặt chẽ, sát sao
这两家公司的合作关系一直很密切。
Quan hệ hợp tác giữa hai công ty này luôn rất khăng khít. |
— | |
| 动 |
thăm, thăm hỏi (người thân, bạn bè, người bệnh)
周末我打算回老家看望爷爷奶奶。
Cuối tuần tôi định về quê thăm ông bà. |
— | |
|
không thể rời xa, không thể thiếu
|
— | ||
|
đến tận nhà, ghé thăm nhà
|
— |
Đang tải...