Kho từ › hsk6-textbook › 看望

看望 /kànwàng/

HSK4 hsk6-textbook HSK
thăm, thăm hỏi (người thân, bạn bè, người bệnh)
周末我打算回老家看望爷爷奶奶。 · Zhōumò wǒ dǎsuàn huí lǎojiā kànwàng yéye nǎinai.
→ Cuối tuần tôi định về quê thăm ông bà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...