Kho từ › hsk4-textbook-b1 › 提醒

提醒 /tíxǐng/

HSK4 hsk4-textbook-b1 HSK
nhắc nhở
谢谢你提醒我。 · Xièxie nǐ tíxǐng wǒ.
→ Cảm ơn bạn đã nhắc tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...