Kho từ › hsk5-textbook › 交际

交际 /jiāojì/

HSK4 hsk5-textbook HSK
giao tiếp, giao thiệp (với người khác); sự giao tế
语言不仅是工具,也是人与人交际的桥梁。 · Yǔyán bùjǐn shì gōngjù, yě shì rén yǔ rén jiāojì de qiáoliáng.
→ Ngôn ngữ không chỉ là công cụ mà còn là cầu nối giao tiếp giữa người với người.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...