EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b1 › 付出
付出
/fùchū/
HSK4
动
hsk5-textbook-b1
HSK
bỏ ra, hi sinh, cho đi
爱情需要双方一起付出。 · Àiqíng xūyào shuāngfāng yìqǐ fùchū.
→ Tình yêu cần cả hai cùng hi sinh.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
细节
/xìjié/
chi tiết, tiểu tiết
在乎
/zàihu/
để tâm, bận tâm, coi trọng
默默
/mòmò/
âm thầm, lặng lẽ
夫妻
/fūqī/
vợ chồng
Có trong các bộ
📖
55. Quan hệ, ứng xử xã hội
HSK 4 · Chính thức
📖
61. Quan hệ, ứng xử xã hội
HSK 3 · Chính thức
📖
73. Quan hệ, ứng xử xã hội
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 1: 爱的细节 (Những chi tiết của tình yêu)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...