Kho từ › hsk5-textbook › 密切

密切 /mìqiè/

HSK4 hsk5-textbook HSK
mật thiết, khăng khít, gần gũi; chặt chẽ, sát sao
这两家公司的合作关系一直很密切。 · Zhè liǎng jiā gōngsī de hézuò guānxì yìzhí hěn mìqiè.
→ Quan hệ hợp tác giữa hai công ty này luôn rất khăng khít.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...