Kho từ › hsk4-textbook-b19 › 借口

借口 /jièkǒu/

HSK4 hsk4-textbook-b19 HSK
cái cớ, biện minh
别找借口了。 · Bié zhǎo jièkǒu le.
→ Đừng tìm cớ nữa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...