Kho từ › hsk5-textbook › 相处

相处 /xiāngchǔ/

HSK4 hsk5-textbook HSK
chung sống, ở chung, đối xử qua lại với nhau
他和同事们相处得很好。 · Tā hé tóngshìmen xiāngchǔ de hěn hǎo.
→ Anh ấy hòa hợp rất tốt với các đồng nghiệp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...