| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
nhập học
九月初入学。
Đầu tháng 9 nhập học. |
— | |
| 名 |
Học viện Khổng Tử
孔子学院在全球推广汉语和中华文化。
Học viện Khổng Tử quảng bá tiếng Hán và văn hóa Trung Hoa trên toàn thế giới. |
— | |
| 名 |
tố chất toàn diện, năng lực tổng hợp
素质教育旨在提升学生的综合素质。
Giáo dục tố chất nhằm nâng cao năng lực tổng hợp của học sinh. |
— | |
| 名 |
năng lực thực hành, khả năng ứng dụng thực tế
学生不仅要有理论知识,还要有强的实践能力。
Học sinh không chỉ cần có kiến thức lý thuyết mà còn phải có năng lực thực hành mạnh. |
— | |
| 名 |
trường đại học, cơ sở giáo dục đại học
高校改革是提升人才培养质量的关键。
Cải cách đại học là chìa khóa để nâng cao chất lượng đào tạo nhân tài. |
— | |
| 名 |
thầy hướng dẫn, giáo viên chủ nhiệm
优秀的导师能够发现学生的潜能并加以引导。
Thầy hướng dẫn xuất sắc có thể phát hiện tiềm năng của học sinh và dẫn dắt họ. |
— | |
| 名 |
giáo dục tố chất, giáo dục toàn diện (≠ ứng thí)
素质教育强调学生的全面发展,而非单纯的应试能力。
Giáo dục tố chất nhấn mạnh sự phát triển toàn diện của học sinh, không phải chỉ là năng lực ứng thí. |
— | |
| 名 |
học tập suốt đời, lifelong learning
终身学习理念在知识经济时代尤为重要。
Lý niệm học tập suốt đời đặc biệt quan trọng trong thời đại kinh tế tri thức. |
— | |
| 名 |
phát triển toàn diện
教育的目标是促进学生德智体美劳全面发展。
Mục tiêu giáo dục là thúc đẩy học sinh phát triển toàn diện về đức trí thể mỹ lao. |
— | |
| 名 |
giáo dục ứng thí, học để thi
从应试教育向素质教育的转型是教育改革的核心。
Chuyển đổi từ giáo dục ứng thí sang giáo dục tố chất là cốt lõi của cải cách giáo dục. |
— | |
| 形 |
cá nhân hóa, personalized
个性化教学是因材施教的现代表达。
Giảng dạy cá nhân hóa là cách diễn đạt hiện đại của dạy tùy theo tài năng. |
— | |
| 动 |
thăng học, lên bậc học cao hơn
升学压力是中国学生面临的主要问题之一。
Áp lực lên học là một trong những vấn đề chính mà học sinh Trung Quốc đối mặt. |
— | |
| 名 |
công bằng giáo dục
教育公平是社会和谐的基础。
Công bằng giáo dục là nền tảng của xã hội hài hòa. |
— | |
| 名 |
giáo dục nông thôn
改善农村教育条件是政府的重要任务。
Cải thiện điều kiện giáo dục nông thôn là nhiệm vụ quan trọng của chính phủ. |
— | |
| 名 |
nguồn lực chất lượng cao
城市集中了大量优质资源,农村相对匮乏。
Thành phố tập trung nhiều nguồn lực chất lượng cao, nông thôn tương đối thiếu hụt. |
— | |
| 名 |
kỳ thi tuyển sinh đại học (gaokao)
高考是中国学生人生中最重要的考试之一。
Gaokao là một trong những kỳ thi quan trọng nhất trong cuộc đời học sinh Trung Quốc. |
— | |
| 动 |
cộng điểm, tăng điểm ưu đãi
部分政策允许农村学生在高考中加分。
Một số chính sách cho phép học sinh nông thôn được cộng điểm trong gaokao. |
— | |
| 名 |
giáo dục miễn phí
中国已实现九年义务免费教育。
Trung Quốc đã thực hiện giáo dục bắt buộc miễn phí chín năm. |
— | |
| 形 |
tư lập, tư nhân (trường học)
私立学校学费较高,但教学质量参差不齐。
Trường tư thục học phí cao hơn, nhưng chất lượng giảng dạy không đồng đều. |
— | |
| 形 |
công lập (trường học)
公立学校接受政府资助,收费相对较低。
Trường công lập nhận tài trợ của chính phủ, học phí tương đối thấp hơn. |
— | |
| 名 |
giáo dục bắt buộc, nghĩa vụ
九年义务教育使更多儿童获得了受教育的机会。
Giáo dục bắt buộc chín năm giúp nhiều trẻ em hơn có cơ hội được học. |
— | |
| 名 |
lực lượng giáo viên, chất lượng đội ngũ giáo viên
农村师资力量薄弱是教育不公平的重要原因之一。
Lực lượng giáo viên nông thôn yếu là một trong những nguyên nhân quan trọng của bất công giáo dục. |
— | |
| 名 |
tỉ lệ trúng tuyển
农村学生考入重点大学的录取率明显低于城市学生。
Tỉ lệ học sinh nông thôn thi đỗ vào các trường đại học trọng điểm thấp hơn đáng kể so với học sinh thành thị. |
— | |
| 名 |
đầu tư giáo dục
加大教育投入是缩小城乡差距的有效手段。
Tăng đầu tư giáo dục là biện pháp hiệu quả để thu hẹp khoảng cách thành thị - nông thôn. |
— | |
| 名 |
thể chế giáo dục, hệ thống giáo dục
深化教育体制改革是实现公平教育的必由之路。
Đổi mới sâu sắc thể chế giáo dục là con đường tất yếu để thực hiện giáo dục công bằng. |
— | |
| 名 |
tỉ lệ nhập học
提高农村儿童入学率是政府的优先任务。
Nâng cao tỉ lệ nhập học của trẻ em nông thôn là nhiệm vụ ưu tiên của chính phủ. |
— | |
| 名 |
người học, học viên
全球汉语学习者人数日益增多,已超过一亿。
Số người học tiếng Trung trên toàn cầu ngày càng tăng, đã vượt qua một trăm triệu. |
— | |
| 名 |
sư phạm (ngành/trường đào tạo giáo viên)
她考上了师范大学,将来想当中学老师。
Cô ấy thi đỗ trường đại học sư phạm, sau này muốn làm giáo viên trung học. |
— | |
| 名 |
chuyên khoa; hệ cao đẳng chuyên nghiệp
他毕业于一所医学专科学校,现在在县医院工作。
Anh ấy tốt nghiệp một trường cao đẳng y, hiện đang làm việc ở bệnh viện huyện. |
— | |
| 名 |
bằng cấp, văn bằng
有文凭不等于有能力,关键还是看实际工作表现。
Có bằng cấp không có nghĩa là có năng lực, quan trọng vẫn là hiệu quả công việc thực tế. |
— | |
| 名 |
học lực, trình độ học vấn, bằng cấp đã qua đào tạo
这家公司招聘时不只看学历,更看重实际能力。
Công ty này khi tuyển dụng không chỉ nhìn bằng cấp mà còn coi trọng hơn ở năng lực thực tế. |
— | |
| 名 |
sự giáo dưỡng, nề nếp gia giáo, cách cư xử có văn hóa; (động từ) nuôi dạy
在公共场合大声喧哗是很没有教养的行为。
Nói to ồn ào nơi công cộng là hành vi rất thiếu giáo dưỡng. |
— | |
| 动 |
mở trường, điều hành trường học
|
— | |
| 动 |
đăng ký dự thi
|
— | |
| 动 |
thi viết
|
— | |
| 动 |
thi lại, kỳ thi bổ sung
|
— | |
|
học bù, dạy bù
|
— | ||
| 动 |
học thêm, phụ đạo
|
— | |
| 形 |
sơ cấp, bậc sơ đẳng
|
— | |
| 形 |
bậc cao, cao đẳng, cao cấp
|
— | |
| 名 |
Bộ Giáo dục
|
— | |
| 名 |
học viên
|
— |
Đang tải...