Kho từ › hsk4-textbook-b10 › 入学

入学 /rùxué/

HSK6 hsk4-textbook-b10 HSK
nhập học
九月初入学。 · Jiǔyuè chū rùxué.
→ Đầu tháng 9 nhập học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...