Kho từ › hsk6-textbook-b15 › 素质教育

素质教育 /sùzhì jiàoyù/

HSK6 hsk6-textbook-b15 HSK
giáo dục tố chất, giáo dục toàn diện (≠ ứng thí)
素质教育强调学生的全面发展,而非单纯的应试能力。 · Sùzhì jiàoyù qiángdiào xuésheng de quánmiàn fāzhǎn, ér fēi dānchún de yìngshì nénglì.
→ Giáo dục tố chất nhấn mạnh sự phát triển toàn diện của học sinh, không phải chỉ là năng lực ứng thí.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...