Kho từ › hsk6-textbook-b29 › 优质资源

优质资源 /yōuzhì zīyuán/

HSK6 hsk6-textbook-b29 HSK
nguồn lực chất lượng cao
城市集中了大量优质资源,农村相对匮乏。 · Chéngshì jízhōng le dàliàng yōuzhì zīyuán, nóngcūn xiāngduì kuìfá.
→ Thành phố tập trung nhiều nguồn lực chất lượng cao, nông thôn tương đối thiếu hụt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...