Kho từ › hsk6-textbook-b29 › 义务教育

义务教育 /yìwù jiàoyù/

HSK6 hsk6-textbook-b29 HSK
giáo dục bắt buộc, nghĩa vụ
九年义务教育使更多儿童获得了受教育的机会。 · Jiǔ nián yìwù jiàoyù shǐ gèng duō értóng huòdé le shòu jiàoyù de jīhuì.
→ Giáo dục bắt buộc chín năm giúp nhiều trẻ em hơn có cơ hội được học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...