Kho từ › hsk6-textbook › 师范

师范 /shīfàn/

HSK6 danh từ hsk6-textbook HSK
sư phạm (ngành/trường đào tạo giáo viên)
她考上了师范大学,将来想当中学老师。 · Tā kǎo shàng le shīfàn dàxué, jiānglái xiǎng dāng zhōngxué lǎoshī.
→ Cô ấy thi đỗ trường đại học sư phạm, sau này muốn làm giáo viên trung học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...