Kho từ › hsk6-textbook-b29 › 教育体制

教育体制 /jiàoyù tǐzhì/

HSK6 hsk6-textbook-b29 HSK
thể chế giáo dục, hệ thống giáo dục
深化教育体制改革是实现公平教育的必由之路。 · Shēnhuà jiàoyù tǐzhì gǎigé shì shíxiàn gōngpíng jiàoyù de bì yóu zhī lù.
→ Đổi mới sâu sắc thể chế giáo dục là con đường tất yếu để thực hiện giáo dục công bằng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...