Kho từ › hsk6-textbook-b15 › 应试教育

应试教育 /yìngshì jiàoyù/

HSK6 hsk6-textbook-b15 HSK
giáo dục ứng thí, học để thi
从应试教育向素质教育的转型是教育改革的核心。 · Cóng yìngshì jiàoyù xiàng sùzhì jiàoyù de zhuǎnxíng shì jiàoyù gǎigé de héxīn.
→ Chuyển đổi từ giáo dục ứng thí sang giáo dục tố chất là cốt lõi của cải cách giáo dục.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...