Kho từ › hsk6-textbook-b29 › 公立

公立 /gōnglì/

HSK6 hsk6-textbook-b29 HSK
công lập (trường học)
公立学校接受政府资助,收费相对较低。 · Gōnglì xuéxiào jiēshòu zhèngfǔ zīzhù, shōufèi xiāngduì jiào dī.
→ Trường công lập nhận tài trợ của chính phủ, học phí tương đối thấp hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...