Kho từ › hsk4-textbook-b2 › 订

/dìng/

HSK3 hsk4-textbook-b2 HSK
đặt (vé, phòng)
我已经订了房间。 · Wǒ yǐjīng dìng le fángjiān.
→ Tôi đã đặt phòng rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...