Kho từ › hsk5-textbook › 团

/tuán/

HSK3 hsk5-textbook HSK
khối tròn, cục, nắm; đoàn, đoàn thể (đoàn du lịch, đoàn nghệ thuật)
我们跟着旅行团去了三个城市。 · Wǒmen gēnzhe lǚxíngtuán qù le sān gè chéngshì.
→ Chúng tôi theo đoàn du lịch đi qua ba thành phố.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...