EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook-b2 › 行李箱
行李箱
/xínglixiāng/
HSK3
名
hsk3-textbook-b2
HSK
vali, thùng đồ
行李箱里装着衣服。 · Xínglixiāng lǐ zhuāngzhe yīfu.
→ Trong vali đang chứa quần áo.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
搬家
/bānjiā/
chuyển nhà, dọn nhà
搬
/bān/
chuyển, khiêng, dời
什么时候
/shénme shíhou/
khi nào, bao giờ
的时候
/de shíhou/
khi, lúc, vào lúc
钥匙
/yàoshi/
chìa khóa
环境
/huánjìng/
môi trường, hoàn cảnh
Có trong các bộ
📖
28. Du lịch, khách sạn
HSK 3 · Chính thức
📖
33. Du lịch, khách sạn
HSK 3 · Chính thức
📖
36. Du lịch, khách sạn
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 2: 他什么时候搬家? (Khi nào anh ấy chuyển nhà?)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...