Kho từ › hsk3-textbook-b2 › 行李箱

行李箱 /xínglixiāng/

HSK3 hsk3-textbook-b2 HSK
vali, thùng đồ
行李箱里装着衣服。 · Xínglixiāng lǐ zhuāngzhe yīfu.
→ Trong vali đang chứa quần áo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...