| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
bề mặt, bề ngoài
不要只看表面,要看本质。
Đừng chỉ nhìn bề mặt, phải nhìn bản chất. |
— | |
| 名 |
hình ảnh (cá nhân, công chúng)
妈妈们在网上要注意形象。
Các bà mẹ trên mạng cần chú ý hình ảnh. |
— | |
| 形 |
sâu; sâu sắc; (màu) đậm; thân thiết, thâm giao
这条河很深,别在这里游泳。
Con sông này rất sâu, đừng bơi ở đây. |
— | |
| 形/副 |
lộn xộn, bừa bộn, rối loạn; bừa bãi, lung tung (乱 + động từ: 乱说 = nói bừa)
你的房间太乱了,快收拾一下吧。
Phòng của bạn bừa quá, dọn dẹp một chút đi. |
— | |
| 动 |
rách, vỡ, hỏng; làm rách, phá vỡ
我的鞋子破了,得买双新的。
Giày của tôi rách rồi, phải mua đôi mới thôi. |
— | |
| 名 |
hình thức, hình thái, bề ngoài (đối lập với nội dung)
我们不能只重视形式,而忽视内容。
Chúng ta không thể chỉ coi trọng hình thức mà xem nhẹ nội dung. |
— | |
| 形 |
giống nhau, tương tự
这两个字的写法很相似,别写错了。
Cách viết của hai chữ này rất giống nhau, đừng viết nhầm nhé. |
— | |
| 名/形 |
bạc (kim loại); màu bạc, ánh bạc; liên quan đến tiền bạc (银行, 银两)
她戴着一条银项链,看起来很优雅。
Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền bạc, trông rất thanh lịch. |
— | |
| 名 |
hình dạng, hình dáng
这块石头的形状很像一只小兔子。
Hình dạng của hòn đá này trông rất giống một con thỏ nhỏ. |
— | |
| 名 |
màu sắc, có màu, nhiều màu
|
— | |
| 名 |
vòng, khoen; mắt xích, khâu
|
— | |
| 形 |
nhanh chóng, tốc độ cao
|
— | |
| 形/动 |
đều, ngay ngắn; đầy đủ
|
— | |
| 形/名 |
tròn (mặt trăng); tròn đầy
今晚的月亮又大又圆。
Mặt trăng tối nay vừa to vừa tròn. |
— | |
| 形 |
tối, thiếu ánh sáng; (màu) sẫm; ngầm, kín đáo
房间里太暗了,把灯打开吧。
Trong phòng tối quá, bật đèn lên đi. |
— | |
| 名 |
vòng, vòng tròn; giới, phạm vi (giới giải trí, nhóm bạn bè); khoanh tròn
每天早上他都在公园里跑几圈。
Sáng nào anh ấy cũng chạy mấy vòng trong công viên. |
— | |
| 形/名/量 |
vuông, hình vuông; phương, bên (một phía trong hai bên); lượng từ cho vật hình vuông (khăn, con dấu)
客厅里放着一张方桌和四把椅子。
Trong phòng khách kê một cái bàn vuông và bốn chiếc ghế. |
— | |
| 动/形 |
cong, uốn cong; cúi (người); chỗ ngoặt, khúc quanh
他弯下腰把地上的钱包捡了起来。
Anh ấy cúi người nhặt chiếc ví dưới đất lên. |
— | |
| 名 |
màu sắc; (nghĩa bóng) sắc thái, tính chất, khuynh hướng
这幅画的色彩非常鲜明,带有浓厚的民族色彩。
Bức tranh này màu sắc rất tươi sáng, mang đậm sắc thái dân tộc. |
— | |
| 形 |
tươi sáng (màu sắc); rõ nét, rõ ràng (đặc điểm, lập trường)
这幅画色彩鲜明,风格也很独特。
Bức tranh này màu sắc tươi sáng, phong cách cũng rất độc đáo. |
— | |
| 名 |
màu, màu sắc; sắc mặt, vẻ
|
— |
Đang tải...