EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook › 乱
乱
/luàn/
HSK3
形/副
hsk4-textbook
HSK
lộn xộn, bừa bộn, rối loạn; bừa bãi, lung tung (乱 + động từ: 乱说 = nói bừa)
你的房间太乱了,快收拾一下吧。 · Nǐ de fángjiān tài luàn le, kuài shōushi yíxià ba.
→ Phòng của bạn bừa quá, dọn dẹp một chút đi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
群
/qún/
đàn, bầy, nhóm, tốp (lượng từ chỉ người hoặc động vật tụ lại); nhóm chat
速度
/sùdù/
tốc độ, vận tốc
制造
/zhìzào/
chế tạo, sản xuất; gây ra, tạo ra (rắc rối, tin đồn)
数量
/shùliàng/
số lượng
另外
/lìngwài/
cái khác, ngoài ra, thêm nữa (dùng nối ý bổ sung hoặc chỉ đối tượng khác)
当地
/dāngdì/
địa phương, bản địa, nơi sở tại
优点
/yōudiǎn/
ưu điểm, điểm mạnh, mặt tốt
大使馆
/dàshǐguǎn/
đại sứ quán
Có trong các bộ
📖
11. Màu sắc, hình dạng
HSK 3 · Chính thức
📖
13. Màu sắc, hình dạng
HSK 3 · Chính thức
📖
15. Màu sắc, hình dạng
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 9: 打不好没关系 (Chơi không giỏi cũng không sao)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 7: 这家宾馆我四年前住过 (Khách sạn này 4 năm trước tôi đã ở)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...