Kho từ › hsk5-textbook › 银

/yín/

HSK3 名/形 hsk5-textbook HSK
bạc (kim loại); màu bạc, ánh bạc; liên quan đến tiền bạc (银行, 银两)
她戴着一条银项链,看起来很优雅。 · Tā dài zhe yì tiáo yín xiàngliàn, kàn qǐlái hěn yōuyǎ.
→ Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền bạc, trông rất thanh lịch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...