Kho từ › hsk4-textbook › 深

/shēn/

HSK3 hsk4-textbook HSK
sâu; sâu sắc; (màu) đậm; thân thiết, thâm giao
这条河很深,别在这里游泳。 · Zhè tiáo hé hěn shēn, bié zài zhèlǐ yóuyǒng.
→ Con sông này rất sâu, đừng bơi ở đây.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...