Kho từ › hsk5-textbook › 弯

/wān/

HSK4 动/形 hsk5-textbook HSK
cong, uốn cong; cúi (người); chỗ ngoặt, khúc quanh
他弯下腰把地上的钱包捡了起来。 · Tā wān xià yāo bǎ dì shàng de qiánbāo jiǎn le qǐlái.
→ Anh ấy cúi người nhặt chiếc ví dưới đất lên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...