Kho từ › hsk5-textbook › 圈

/quān/

HSK4 hsk5-textbook HSK
vòng, vòng tròn; giới, phạm vi (giới giải trí, nhóm bạn bè); khoanh tròn
每天早上他都在公园里跑几圈。 · Měitiān zǎoshang tā dōu zài gōngyuán lǐ pǎo jǐ quān.
→ Sáng nào anh ấy cũng chạy mấy vòng trong công viên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...