Kho từ › hsk6-textbook › 色彩

色彩 /sècǎi/

HSK4 hsk6-textbook HSK
màu sắc; (nghĩa bóng) sắc thái, tính chất, khuynh hướng
这幅画的色彩非常鲜明,带有浓厚的民族色彩。 · Zhè fú huà de sècǎi fēicháng xiānmíng, dàiyǒu nónghòu de mínzú sècǎi.
→ Bức tranh này màu sắc rất tươi sáng, mang đậm sắc thái dân tộc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...