| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
tai, lỗ tai
外面太吵了,我用手捂住耳朵。
Bên ngoài ồn quá, tôi lấy tay bịt tai lại. |
— | |
| 名 |
mũi
我感冒了,鼻子很不舒服。
Tôi bị cảm rồi, mũi khó chịu lắm. |
— | |
| 名 |
da, làn da
夏天出门前最好在皮肤上抹点儿防晒霜。
Mùa hè trước khi ra ngoài tốt nhất nên bôi chút kem chống nắng lên da. |
— | |
| 名 |
mồ hôi
跑完步以后,他出了一身汗。
Chạy bộ xong, anh ấy ra mồ hôi ướt cả người. |
— | |
| 名 |
cổ (bộ phận cơ thể)
我昨晚睡得不好,今天脖子有点儿疼。
Tối qua tôi ngủ không ngon, hôm nay cổ hơi đau. |
— | |
| 名 |
cơ, cơ bắp
他每周去三次健身房,肌肉越来越结实。
Anh ấy đến phòng tập ba lần mỗi tuần, cơ bắp ngày càng săn chắc. |
— | |
| 名 |
ngực, lồng ngực; tấm lòng, khí phách
他挺起胸,自信地走上了舞台。
Anh ấy ưỡn ngực, tự tin bước lên sân khấu. |
— | |
| 名 |
dạ dày, bao tử
早饭一定要吃,不然时间长了对胃不好。
Nhất định phải ăn sáng, không thì lâu ngày sẽ hại dạ dày. |
— | |
| 名 |
thần kinh, dây thần kinh; (khẩu ngữ) hâm, dở hơi
长期熬夜会影响神经系统的健康。
Thức khuya lâu ngày sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe hệ thần kinh. |
— | |
| 名 |
cánh tay
他打球的时候摔了一跤,胳膊受伤了。
Cậu ấy bị ngã khi chơi bóng, cánh tay bị thương. |
— | |
| 名 |
tư thế, dáng điệu
坐的姿势不正确容易腰疼。
Tư thế ngồi không đúng dễ bị đau lưng. |
— | |
| 名 |
vai, bờ vai
他拍了拍我的肩膀,让我别紧张。
Anh ấy vỗ vai tôi, bảo tôi đừng căng thẳng. |
— | |
| 名 |
cổ họng; giọng nói, giọng hát
昨天唱歌唱得太多,今天嗓子疼得说不出话。
Hôm qua hát nhiều quá, hôm nay đau họng đến mức không nói được. |
— | |
| 名 |
lông mày
她的眉毛又细又长,看起来很温柔。
Lông mày cô ấy vừa thanh vừa dài, trông rất dịu dàng. |
— | |
| 名 |
bộ phận, vị trí (trên cơ thể hoặc trên một vật)
医生问我疼痛的部位到底在哪里。
Bác sĩ hỏi tôi rốt cuộc chỗ đau nằm ở vị trí nào. |
— | |
| 名 |
móng tay, móng chân
她把指甲剪得短短的,方便弹钢琴。
Cô ấy cắt móng tay thật ngắn cho tiện chơi piano. |
— | |
| 名 |
ruột, đường ruột
|
— | |
|
ra mồ hôi, đổ mồ hôi
|
— | ||
| 名 |
đại não, bộ não
|
— | |
| 名 |
mật, túi mật; sự can đảm
|
— | |
| 名 |
vai
|
— | |
| 名 |
đầu óc, trí óc, não
|
— | |
|
hai tay, đôi tay
|
— | ||
| 名 |
cả người, khắp người; một mình
|
— |
Đang tải...