EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook › 鼻子
鼻子
/bízi/
HSK5
名
hsk3-textbook
HSK
mũi
我感冒了,鼻子很不舒服。 · Wǒ gǎnmào le, bízi hěn bù shūfu.
→ Tôi bị cảm rồi, mũi khó chịu lắm.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
耳朵
/ěrduo/
tai, lỗ tai
葡萄
/pútao/
quả nho
蛋糕
/dàngāo/
bánh ngọt, bánh kem
Có trong các bộ
📖
05. Cơ thể người
HSK 5 · Chính thức
📖
07. Cơ thể người
HSK 5 · Chính thức
📖
08. Cơ thể người
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 3: 这双鞋我穿不太合适 (Đôi giày này tôi đi không vừa lắm)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...