Kho từ › hsk3-textbook › 鼻子

鼻子 /bízi/

HSK5 hsk3-textbook HSK
mũi
我感冒了,鼻子很不舒服。 · Wǒ gǎnmào le, bízi hěn bù shūfu.
→ Tôi bị cảm rồi, mũi khó chịu lắm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...