Kho từ › hsk5-textbook › 胸

/xiōng/

HSK5 hsk5-textbook HSK
ngực, lồng ngực; tấm lòng, khí phách
他挺起胸,自信地走上了舞台。 · Tā tǐng qǐ xiōng, zìxìn de zǒu shàng le wǔtái.
→ Anh ấy ưỡn ngực, tự tin bước lên sân khấu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...