Kho từ › hsk6-textbook › 部位

部位 /bùwèi/

HSK5 hsk6-textbook HSK
bộ phận, vị trí (trên cơ thể hoặc trên một vật)
医生问我疼痛的部位到底在哪里。 · Yīshēng wèn wǒ téngtòng de bùwèi dàodǐ zài nǎlǐ.
→ Bác sĩ hỏi tôi rốt cuộc chỗ đau nằm ở vị trí nào.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...