Kho từ › hsk5-textbook › 肩膀

肩膀 /jiānbǎng/

HSK5 danh từ hsk5-textbook HSK
vai, bờ vai
他拍了拍我的肩膀,让我别紧张。 · Tā pāi le pāi wǒ de jiānbǎng, ràng wǒ bié jǐnzhāng.
→ Anh ấy vỗ vai tôi, bảo tôi đừng căng thẳng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...