Kho từ › hsk5-textbook › 肌肉

肌肉 /jīròu/

HSK5 hsk5-textbook HSK
cơ, cơ bắp
他每周去三次健身房,肌肉越来越结实。 · Tā měi zhōu qù sān cì jiànshēnfáng, jīròu yuè lái yuè jiēshi.
→ Anh ấy đến phòng tập ba lần mỗi tuần, cơ bắp ngày càng săn chắc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...