Kho từ › hsk6-textbook › 指甲

指甲 /zhǐjia/

HSK5 hsk6-textbook HSK
móng tay, móng chân
她把指甲剪得短短的,方便弹钢琴。 · Tā bǎ zhǐjia jiǎn de duǎnduǎn de, fāngbiàn tán gāngqín.
→ Cô ấy cắt móng tay thật ngắn cho tiện chơi piano.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...