Kho từ › hsk5-textbook › 胳膊

胳膊 /gēbo/

HSK5 hsk5-textbook HSK
cánh tay
他打球的时候摔了一跤,胳膊受伤了。 · Tā dǎ qiú de shíhou shuāi le yì jiāo, gēbo shòushāng le.
→ Cậu ấy bị ngã khi chơi bóng, cánh tay bị thương.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...