Kho từ › hsk3-textbook › 耳朵

耳朵 /ěrduo/

HSK5 hsk3-textbook HSK
tai, lỗ tai
外面太吵了,我用手捂住耳朵。 · Wàimiàn tài chǎo le, wǒ yòng shǒu wǔzhù ěrduo.
→ Bên ngoài ồn quá, tôi lấy tay bịt tai lại.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...